베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồ cúng" (1)
đồ cúng

영어
명사offerings
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
They placed offerings on the altar.
관련 단어 "đồ cúng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồ cúng" (2)
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
They placed offerings on the altar.
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
